budget deficit
Định nghĩa
Danh từ: - Thâm hụt ngân sách: "budget deficit" là tình trạng tổng chi tiêu của chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân vượt quá tổng thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm tài khóa). Đây là một khái niệm kinh tế quan trọng, thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt tài chính khi ngân sách không cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố một khoản thâm hụt ngân sách lớn trong năm nay do chi tiêu cho y tế tăng lên.)
- (Thâm hụt ngân sách xảy ra khi chi tiêu của một quốc gia vượt quá doanh thu của nó.)
- (Để giảm thâm hụt ngân sách, công ty đã phải cắt giảm chi phí và tăng doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a budget deficit": duy trì hoặc có thâm hụt ngân sách.
- The country has been running a budget deficit for several consecutive years. (Quốc gia này đã duy trì tình trạng thâm hụt ngân sách trong nhiều năm liên tiếp.)
- "to finance a budget deficit": tài trợ cho thâm hụt ngân sách (thường bằng cách vay nợ hoặc phát hành trái phiếu).
- The government plans to finance the budget deficit by issuing bonds. (Chính phủ dự định tài trợ cho thâm hụt ngân sách bằng cách phát hành trái phiếu.)
- "budget deficit as a percentage of GDP": thâm hụt ngân sách tính theo phần trăm GDP, một chỉ số kinh tế phổ biến.
- The budget deficit is expected to be 3% of GDP this year. (Thâm hụt ngân sách dự kiến ở mức 3% GDP trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Budget surplus (n): thặng dư ngân sách (trái nghĩa với "budget deficit", khi thu nhập vượt quá chi tiêu).
- A budget surplus allows the government to pay off debt. (Thặng dư ngân sách cho phép chính phủ trả nợ.)
- Fiscal deficit (n): thâm hụt tài khóa (thường được dùng đồng nghĩa với "budget deficit" trong ngữ cảnh chính phủ).
- The fiscal deficit has widened due to lower tax revenues. (Thâm hụt tài khóa đã mở rộng do doanh thu thuế thấp hơn.)
- Deficit spending (n): chi tiêu thâm hụt (chính sách chi tiêu vượt quá thu nhập).
- Deficit spending can stimulate economic growth during a recession. (Chi tiêu thâm hụt có thể kích thích tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.)
Từ đồng nghĩa
- Shortfall: sự thiếu hụt (mang nghĩa chung hơn, không chỉ riêng ngân sách).
- The budget shortfall was covered by emergency funds. (Sự thiếu hụt ngân sách đã được bù đắp bằng quỹ khẩn cấp.)
- Fiscal imbalance: mất cân bằng tài khóa (nhấn mạnh vào sự không cân đối giữa thu và chi).
- The fiscal imbalance needs to be addressed through tax reforms. (Sự mất cân bằng tài khóa cần được giải quyết thông qua cải cách thuế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back on deficit: cắt giảm thâm hụt.
- The government is trying to cut back on the budget deficit by reducing unnecessary spending. (Chính phủ đang cố gắng cắt giảm thâm hụt ngân sách bằng cách giảm chi tiêu không cần thiết.)
- Widen a deficit: làm tăng thâm hụt.
- Unexpected natural disasters can widen a country's budget deficit. (Các thảm họa thiên nhiên bất ngờ có thể làm tăng thâm hụt ngân sách của một quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- In the red: trong tình trạng thua lỗ hoặc thâm hụt (thường dùng trong kế toán).
- The company's accounts have been in the red for three months, indicating a budget deficit. (Tài khoản của công ty đã ở trong tình trạng thua lỗ trong ba tháng, cho thấy một khoản thâm hụt ngân sách.)
- Borrowing to cover the gap: vay mượn để bù đắp khoảng trống (ám chỉ hành động xử lý thâm hụt ngân sách).
- The government is borrowing to cover the gap caused by the budget deficit. (Chính phủ đang vay mượn để bù đắp khoảng trống do thâm hụt ngân sách gây ra.)